Jerv
Na Uy
Jerv Resultados mais recentes
Jerv Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Jerv ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Jerv là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv không ghi được bàn trong 12% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Bàn thua
Jerv để thủng lưới cứ mỗi 116 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv để thủng lưới trung bình 0.78 bàn mỗi trận
Jerv đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jerv đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv tổng số bàn thắng mỗi trận 2.78 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Jerv tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Jerv tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
CDG thống kê
Jerv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Jerv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Kèo Chấp Thống Kê
Jerv ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Jerv ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Jerv ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Jerv thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv có trung bình 0.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Jerv thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Jerv có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Jerv thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Jerv có trung bình 0.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Phạt Góc Thống Kê
Jerv thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv có trung bình 2.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Jerv thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv có trung bình 1.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Jerv thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Jerv có trung bình 1.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Jerv Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 2 | 0 | 18:7 | 11 | 23 | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 19:6 | 13 | 21 | |
| 3 | 9 | 5 | 3 | 1 | 22:7 | 15 | 18 | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 13:7 | 6 | 17 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 16:11 | 5 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 16:15 | 1 | 16 | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 17:14 | 3 | 13 | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:9 | 3 | 12 | |
| 9 | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:12 | -3 | 11 | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 8:13 | -5 | 11 | |
| 11 | 9 | 1 | 4 | 4 | 11:19 | -8 | 7 | |
| 12 | 9 | 0 | 4 | 5 | 7:17 | -10 | 4 | |
| 13 | 9 | 1 | 0 | 8 | 7:21 | -14 | 3 | |
| 14 | 9 | 0 | 2 | 7 | 5:22 | -17 | 2 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Jerv Biệt đội
No data for selected season